硬币

(硬幣)yìng bì
Âm Hán Việt:NGẠNH TỆ

đồng xu

Ví dụ câu thực tế

在智能扫码移动支付全面普及的当下,街角传统自动售货机依然保留了投掷金属硬币的功能。

zài zhì néng sǎo mǎ yí dòng zhī fù quán miàn pǔ jí dí dàng xià, jiē jiǎo chuán tǒng zì dòng shòu huò jī yī rán bǎo liú le tóu zhì jīn shǔ yìng bì de gōng néng.

Vào thời điểm quét mã QR thông minh thanh toán di động ngày càng phổ biến, các máy bán hàng tự động truyền thống ở góc phố vẫn giữ chức năng ném đồng xu kim loại.

这种前沿探索为进一步深化现代硬币研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài yìng bì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu đồng xu hiện đại sâu hơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.