砸坏

(砸壞)zá huài

đập hỏng; làm vỡ

Ví dụ câu thực tế

昨天下了一场冰雹,很多车被砸坏了。

zuó tiān xià le yì chǎng bīng báo, hěn duō chē bèi zá huài le.

Hôm qua có một trận mưa đá, rất nhiều xe bị đập hỏng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

砸坏 [zá huài] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK