矮
Ví dụ câu thực tế
弟弟长高了,不再比我矮了。
dì di zhǎng gāo le, bù zài bǐ wǒ ǎi le.
Em trai đã cao lên rồi, không còn thấp hơn tôi nữa.
弟弟的个子比我矮。
dì di de gè zi bǐ wǒ ǎi.
Chiều cao của em trai thấp hơn tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
thấp bé
người thấp / lùn
thấp và mập / lùn mập / tròn trĩnh
làm cho lùn / làm cho thấp đi
người thấp lùn / người có vóc dáng thấp
(tiếng lóng) cách nói khác của 哎呦[ai1 you1] "ôi trời!"
hươu Siberia (Capreolus pygargus)
cây thấp / bụi cây / cây bụi
cà tím (tiếng Quảng Đông)
bụi cây / thảm cây thấp
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.