知道了

zhī dào le

OK! / Hiểu rồi!

Ví dụ câu thực tế

这件事情我已经知道了。

zhè jiàn shì qíng wǒ yǐ jīng zhī dào le.

Sự việc này tôi đã biết rồi.

这个信息我早就知道了。

zhè ge xìn xī wǒ zǎo jiù zhī dào le.

Tin tức này tôi sớm đã biết rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.