知足
nội dung
Ví dụ câu thực tế
懂得知足常乐的人,往往能在平凡普通的日常生活中发现更多的幸福与快乐。
dǒng de zhī zú cháng lè de rén, wǎng wǎng néng zài píng fán pǔ tōng de rì cháng shēng huó zhōng fā xiàn gèng duō de xìng fú yǔ kuài lè.
Những người biết hài lòng thường có thể tìm thấy nhiều hạnh phúc và niềm vui hơn trong cuộc sống đời thường hàng ngày.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.