知己
adj. thân mật; n. bạn chí cốt
Ví dụ câu thực tế
人生得一知己足矣,真正的知心朋友能够在人生的低谷期给予我们最大的支持。
rén shēng dé yī zhī jǐ zú yǐ, zhēn zhèng de zhī xīn péng yǒu néng gòu zài rén shēng de dī gǔ qī jǐ yǔ wǒ men zuì dà de zhī chí.
Trong đời chỉ cần có một người bạn thân là đủ. Một người bạn thân thực sự có thể cho chúng ta sự hỗ trợ lớn nhất trong giai đoạn khó khăn nhất của cuộc đời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.