知名度

zhī míng dù

danh tiếng / hình ảnh / sự quen thuộc trong nhận thức công chúng

Ví dụ câu thực tế

这家历史悠久的店铺在市民中享有极其通俗的知名度。

zhè jiā lì shǐ yōu jiǔ de diàn pù zài shì mín zhōng xiǎng yǒu jí qí tōng sú de zhī míng dù.

Cửa hàng có lịch sử lâu đời này được người dân biết đến với độ phổ biến rất cao.

这家企业凭借优质的产品,在市场上树立了很高的知名度。

zhè jiā qǐ yè píng jiè yōu zhì de chǎn pǐn, zài shì chǎng shàng shù lì le hěn gāo de zhī míng dù.

Doanh nghiệp này dựa vào sản phẩm chất lượng cao đã tạo dựng được độ nổi tiếng rất cao trên thị trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

知名度 [zhī míng dù] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK