矣

yǐ
Âm Hán Việt:HĨ

từ phụ trợ biểu thị sự chắc chắn

Ví dụ câu thực tế

逝者如斯夫不舍昼夜,时光飞逝时不我待,青年学子当惜时奋发,莫待少壮不努力老大徒伤悲矣。

shì zhě rú sī fū bù shě zhòu yè, shí guāng fēi shì shí bù wǒ dài, qīng nián xué zǐ dāng xī shí fèn fā, mò dài shào zhuàng bù nǔ lì lǎo dà tú shāng bēi yǐ.

Người đã khuất giống như người ngày đêm không bỏ cuộc. Thời gian trôi qua không chờ đợi tôi. Sinh viên trẻ nên trân trọng thời gian và làm việc chăm chỉ. Đừng đợi người già người trẻ đau buồn nếu không nỗ lực.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.