瞬间
(瞬間)khoảnh khắc; chốc lát
Ví dụ câu thực tế
发令枪响的瞬间,蓄力已久的短跑名将如猎豹般离弦而出,在全场观众震耳欲聋的喝彩声中第一个撞线打破纪录。
fā lìng qiāng xiǎng de shùn jiān, xù lì yǐ jiǔ de duǎn pǎo míng jiàng rú liè bào bān lí xián ér chū, zài quán chǎng guān zhòng zhèn ěr yù lóng de hè cǎi shēng zhōng dì yí gè zhuàng xiàn dǎ pò jì lù.
Đúng lúc tiếng súng xuất phát vang lên, vận động viên chạy nước rút nổi tiếng đã lâu năm lao ra như một con báo, là người đầu tiên chạm vạch và phá kỷ lục trong tiếng hò reo chói tai của khán giả.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.