瞪

dèng
Âm Hán Việt:TRỪNG

nhìn chằm chằm

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真瞪各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn dèng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng mọi yêu cầu công việc.

听到对方说出这种不讲道理的蛮横话,他气得瞪大了眼睛。

tīng dào duì fāng shuō chū zhè zhǒng bù jiǎng dào lǐ de mán hèng huà, tā qì dé dèng dà le yǎn jīng.

Khi nghe đối phương nói những lời vô lý và xúc phạm như vậy, anh ta trợn mắt tức giận.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.