瞒

(瞞)mán
Âm Hán Việt:MAN

Ví dụ câu thực tế

面对医生的关切询问,患者绝不能有任何隐瞒,一定要如实说明既往病史。

miàn duì yī shēng de guān qiè xún wèn, huàn zhě jué bù néng yǒu rèn hé yǐn mán, yí dìng yào rú shí shuō míng jì wǎng bìng shǐ.

Khi đối mặt với câu hỏi liên quan của bác sĩ, bệnh nhân không được giấu bất cứ điều gì và phải giải thích trung thực về tiền sử bệnh tật của mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.