瞅
Các tầng nghĩa / Phát âm
nhìn lén
biến thể cũ của 瞅[chou3]
Ví dụ câu thực tế
躲在门后的小男孩悄悄探出头来,好奇地瞅了瞅客厅里来的陌生客人。
duǒ zài mén hòu de xiǎo nán hái qiāo qiāo tàn chū tóu lái, hào qí dì chǒu le chǒu kè tīng lǐ lái de mò shēng kè rén.
Cậu bé nấp sau cánh cửa lặng lẽ thò đầu ra ngoài, tò mò nhìn vị khách lạ trong phòng khách.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.