瞅

chǒu
Âm Hán Việt:THU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chǒu

nhìn lén

#2chǒu

biến thể cũ của 瞅[chou3]

Ví dụ câu thực tế

躲在门后的小男孩悄悄探出头来,好奇地瞅了瞅客厅里来的陌生客人。

duǒ zài mén hòu de xiǎo nán hái qiāo qiāo tàn chū tóu lái, hào qí dì chǒu le chǒu kè tīng lǐ lái de mò shēng kè rén.

Cậu bé nấp sau cánh cửa lặng lẽ thò đầu ra ngoài, tò mò nhìn vị khách lạ trong phòng khách.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

瞅 [chǒu] (THU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK