瞄准

(瞄準)miáo zhǔn
Âm Hán Việt:MIÊU CHUẨN

nhắm vào

Ví dụ câu thực tế

射击运动员屏息凝神,稳稳地瞄准靶心果断扣动扳机。

shè jī yùn dòng yuán bǐng xī níng shén, wěn wěn dì miáo zhǔn bǎ xīn guǒ duàn kòu dòng bān jī.

Người bắn nín thở và tập trung, kiên định nhắm vào hồng tâm và bóp cò một cách dứt khoát.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.