督促
thúc giục
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真督促各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn dū cù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc giám sát các yêu cầu công việc.
班主任每天都会督促学生们认真完成课后作业并按时作息。
bān zhǔ rèn měi tiān dū huì dū cù xué shēng men rèn zhēn wán chéng kè hòu zuò yè bìng àn shí zuò xī.
Hiệu trưởng sẽ đôn đốc học sinh hoàn thành bài tập về nhà một cách cẩn thận và làm bài đúng giờ mỗi ngày.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.