睡觉

(睡覺)shuì jiào
Âm Hán Việt:THUỴ GIÁO

ngủ

Ví dụ câu thực tế

太累了,早点睡觉吧。

tài lèi le, zǎo diǎn shuì jiào ba.

Quá mệt rồi, đi ngủ sớm đi.

儿子在睡觉呢。

ér zi zài shuì jiào ne.

Con trai đang ngủ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.