睡眠不足
thiếu ngủ / thâm hụt giấc ngủ
Ví dụ câu thực tế
面对连续数周的高压工作和睡眠不足,他的精神几乎陷入崩溃边缘。
miàn duì lián xù shù zhōu de gāo yā gōng zuò hé shuì mián bù zú, tā de jīng shén jī hū xiàn rù bēng kuì biān yuán.
Đối mặt với nhiều tuần làm việc áp lực cao và thiếu ngủ, tinh thần của anh gần như suy sụp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.