睡梦
(睡夢)giấc ngủ; giấc mơ
Ví dụ câu thực tế
年轻慈爱的母亲用极其轻柔温和的双手抚摸着在睡梦中甜笑的婴儿红扑扑的小脸蛋,目光中流淌着人世间最温柔深沉的母爱光芒。
nián qīng cí ài de mǔ qīn yòng jí qí qīng róu wēn hé de shuāng shǒu fǔ mō zhe zài shuì mèng zhōng tián xiào de yīng ér hóng pū pū de xiǎo liǎn dàn, mù guāng zhōng liú tǎng zhe rén shì jiān zuì wēn róu shēn chén de mǔ ài guāng máng.
Người mẹ trẻ đầy yêu thương vuốt ve khuôn mặt nhỏ hồng hào của đứa con đang mỉm cười ngọt ngào trong giấc ngủ bằng đôi bàn tay vô cùng dịu dàng, dịu dàng, trong mắt tràn ngập tình mẫu tử dịu dàng và sâu sắc nhất trên đời.
清晨从甜美的睡梦中醒来,推开窗户便闻到院子里飘来阵阵芬芳的泥土气息。
qīng chén cóng tián měi de shuì mèng zhōng xǐng lái, tuī kāi chuāng hù biàn wén dào yuàn zi lǐ piāo lái zhèn zhèn fēn fāng de ní tǔ qì xī.
Buổi sáng thức dậy sau giấc ngủ ngọt ngào, tôi mở cửa sổ và ngửi thấy mùi đất thơm thoang thoảng ngoài sân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.