着迷
(著迷)mê hoặc
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真着迷各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zháo mí gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc say mê các yêu cầu công việc.
这部充满奇幻想象力与深邃哲学意境的科幻巨著,令无数年轻读者深深着迷。
zhè bù chōng mǎn qí huàn xiǎng xiàng lì yǔ shēn suì zhé xué yì jìng de kē huàn jù zhù, lìng wú shù nián qīng dú zhě shēn shēn zháo mí.
Kiệt tác khoa học viễn tưởng đầy trí tưởng tượng tuyệt vời và quan niệm triết học sâu sắc này đã mê hoặc vô số độc giả trẻ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.