着落

(著落)zhuó luò
Âm Hán Việt:TRƯỚC LẠC

vị trí

Ví dụ câu thực tế

新学期的实习单位和住宿安排都已经有了着落,他终于松了一口气。

xīn xué qī de shí xí dān wèi hé zhù sù ān pái dōu yǐ jīng yǒu le zhuó luò, tā zhōng yú sōng le yì kǒu qì.

Đơn vị thực tập và chỗ ở cho học kỳ mới đã được giải quyết xong, cuối cùng anh cũng thở phào nhẹ nhõm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.