着想
(著想)xem xét (lợi ích của)
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真着想各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zhuó xiǎng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc suy nghĩ đến các yêu cầu công việc.
党员领导干部想问题、办事情,必须始终处处为最广大人民群众的根本切身利益着想。
dǎng yuán lǐng dǎo gàn bù xiǎng wèn tí, bàn shì qíng, bì xū shǐ zhōng chù chù wèi zuì guǎng dà rén mín qún zhòng de gēn běn qiè shēn lì yì zhuó xiǎng.
Đảng viên, cán bộ lãnh đạo phải luôn quan tâm đến lợi ích cơ bản, sống còn của đại đa số nhân dân khi nghĩ vấn đề và làm việc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.