着急
(著急)sốt ruột, lo lắng
Ví dụ câu thực tế
很晚了,她也没回来,她妈很着急。
hěn wǎn le, tā yě méi huí lái, tā mā hěn zháo jí.
Đã rất muộn rồi mà cô ấy vẫn chưa về, mẹ cô ấy rất lo lắng.
遇到事情,不要着急。
yù dào shì qíng, bú yào zháo jí.
Khi gặp sự việc, đừng vội vàng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.