着实
(著實)thực sự
Ví dụ câu thực tế
面对这道极富挑战性与创造力的高考压轴物理题,就连带教的名师也着实费了一番思索。
miàn duì zhè dào jí fù tiǎo zhàn xìng yǔ chuàng zào lì de gāo kǎo yā zhòu wù lǐ tí, jiù lián dài jiào de míng shī yě zhe shí fèi le yī fān sī suǒ.
Đối mặt với câu hỏi vật lý cuối kỳ đầy thách thức và sáng tạo này trong kỳ thi tuyển sinh đại học, ngay cả giáo viên nổi tiếng dạy môn này cũng thực sự đã suy nghĩ rất nhiều.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.