着力
(著力)cố gắng
Ví dụ câu thực tế
各级政府部门着力解决人民群众关心的就业、教育、医疗和养老等急难愁盼民生问题。
gè jí zhèng fǔ bù mén zhuó lì jiě jué rén mín qún zhòng guān xīn de jiù yè, jiào yù, yī liáo hé yǎng lǎo děng jí nàn chóu pàn mín shēng wèn tí.
Các cơ quan chính quyền các cấp nỗ lực giải quyết các vấn đề cấp bách, khó khăn và sinh kế mà người dân quan tâm như việc làm, giáo dục, chăm sóc y tế và chăm sóc người già.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.