眼里容不得沙子

(眼裡容不得沙子)yǎn lǐ róng bu dé shā zi

không chịu được hạt cát trong mắt (thành ngữ) / không thể gạt bỏ điều gì gây khó chịu / không thể làm ngơ

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

眼里容不得沙子 [yǎn lǐ róng bu dé shā zi] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu