眼色
gợi ý bằng ánh mắt
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代眼色研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài yǎn sè yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về màu mắt hiện đại.
在严肃的谈判会场上,助理悄悄给正在发言的经理递了一个隐蔽的眼色,示意其适时调整策略。
zài yán sù de tán pàn huì chǎng shàng, zhù lǐ qiāo qiāo gěi zhèng zài fā yán de jīng lǐ dì le yí gè yǐn bì de yǎn sè, shì yì qí shì shí diào zhěng cè lüè.
Trong một cuộc họp đàm phán nghiêm túc, người trợ lý lặng lẽ đưa ánh mắt ẩn ý về phía người quản lý đang phát biểu, ra hiệu rằng anh ta nên điều chỉnh chiến lược của mình một cách kịp thời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.