眼神
nét biểu cảm trong mắt
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代眼神研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài yǎn shén yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về ánh mắt hiện đại.
老教授望向台下求知若渴的青年学子,慈祥温和的眼神中充满了殷切的期许与关爱。
lǎo jiào shòu wàng xiàng tái xià qiú zhī ruò kě de qīng nián xué zǐ, cí xiáng wēn hé de yǎn shén zhōng chōng mǎn le yīn qiè de qī xǔ yǔ guān ài.
Vị giáo sư già nhìn những sinh viên trẻ đang háo hức tiếp thu kiến thức trên khán đài. Đôi mắt hiền lành, dịu dàng của anh chứa đầy sự mong đợi và quan tâm nồng nhiệt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.