眼睛

yǎn jing
Âm Hán Việt:NHÃN TÌNH

mắt, đôi mắt

Ví dụ câu thực tế

我的眼睛是黑色的。

wǒ de yǎn jīng shì hēi sè de.

Mắt tôi màu đen.

他的眼睛大大的。

tā de yǎn jīng dà dà de.

Mắt của anh ấy rất to.

我的眼睛慢慢回复了,你放心吧!

wǒ de yǎn jīng màn màn huí fù le, nǐ fàng xīn ba!

Mắt của tôi dần dần hồi phục rồi, bạn yên tâm nhé!

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.