眼看

yǎn kàn
Âm Hán Việt:NHÃN KHÁN

sắp sửa, trong chớp mắt; trơ mắt nhìn

Ví dụ câu thực tế

眼看就要下雨了,快收衣服。

yǎn kàn jiù yào xià yǔ le, kuài shōu yī fú.

Trông sắp mưa rồi, mau thu quần áo vào đi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.