眼前一亮
(one's) eyes light up; to be impressed by what one sees
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
设计团队提出了一种构思非常爽快的创意方案,令人眼前一亮。
shè jì tuán duì tí chū le yī zhǒng gòu sī fēi cháng shuǎng kuài de chuàng yì fāng àn, lìng rén yǎn qián yī liàng.
Nhóm thiết kế đã đề xuất một đề xuất rất đơn giản và sáng tạo, thu hút sự chú ý của mọi người.
设计团队提出了一种构思非常新颖的创意方案,令人眼前一亮。
shè jì tuán duì tí chū le yī zhǒng gòu sī fēi cháng xīn yǐng de chuàng yì fāng àn, lìng rén yǎn qián yī liàng.
Nhóm thiết kế đã đề xuất một đề xuất rất sáng tạo và sáng tạo, thu hút sự chú ý của mọi người.
设计团队提出了一种构思非常崭新的创意方案,令人眼前一亮。
shè jì tuán duì tí chū le yī zhǒng gòu sī fēi cháng zhǎn xīn de chuàng yì fāng àn, lìng rén yǎn qián yī liàng.
Đội ngũ thiết kế đã đề xuất một kế hoạch sáng tạo với ý tưởng rất mới mẻ, khiến mọi người phải ngạc nhiên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.