眯

mí
Âm Hán Việt:MỊ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1mí

Nhắm nghiền mắt

#2mī

nheo mắt / (thổ ngữ) chợp mắt

Ví dụ câu thực tế

阳光太刺眼了,他眯着眼睛看远处。

yáng guāng tài cì yǎn le, tā mī zhe yǎn jing kàn yuǎn chù.

Ánh nắng chói quá, anh ấy nheo mắt nhìn ra xa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.