真诚

(真誠)zhēn chéng
Âm Hán Việt:CHÂN THÀNH

chân thành, thật lòng

Ví dụ câu thực tế

我能感受到你真诚的心意。

wǒ néng gǎn shòu dào nǐ zhēn chéng de xīn yì.

Tôi có thể cảm nhận được tấm lòng chân thành của bạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.