真是
thực sự; thật sự / (thông tục) (dùng để bày tỏ sự không tán thành, khó chịu, v.v.)
Ví dụ câu thực tế
你今天可真是帮了大忙!
nǐ jīn tiān kě zhēn shì bāng le dà máng!
Hôm nay cậu đúng là đã giúp một phen lớn!
坐在海边吹着微风真是一种享受。
zuò zài hǎi biān chuī zhe wēi fēng zhēn shì yī zhǒng xiǎng shòu.
Ngồi bên bờ biển đón gió nhẹ thật sự là một niềm hưởng thụ.
今天的天气真是太糟糕了。
jīn tiān de tiān qì zhēn shì tài zāo gāo le.
Thời tiết hôm nay thật là quá tồi tệ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.