真挚
(真摯)chân thành
Ví dụ câu thực tế
这种特色风格在同类产品中显得十分真挚,深受消费者青睐。
zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn zhēn zhì, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.
Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại trông rất chân thành, được người tiêu dùng ưa chuộng.
两位老同学数十年未见,握手相拥的那一刻流露出真挚深厚的情感。
liǎng wèi lǎo tóng xué shù shí nián wèi jiàn, wò shǒu xiàng yōng de nà yī kè liú lù chū zhēn zhì shēn hòu de qíng gǎn.
Hai người bạn học cũ đã không gặp nhau hàng chục năm, khoảnh khắc bắt tay, ôm nhau, họ bộc lộ những cảm xúc chân thành và sâu sắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.