真实性
(真實性)tính xác thực / tính chân thật / tính chính xác / thực tế / tính hợp lệ
Ví dụ câu thực tế
这个故事没有一点真实性。
zhè ge gù shì méi yǒu yì diǎn zhēn shí xìng.
Câu chuyện này không có chút chân thực nào cả.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.