看管

kān guǎn
Âm Hán Việt:KHÁN QUẢN

trông nom, canh giữ, coi giữ

Ví dụ câu thực tế

仓库必须有人日夜看管。

cāng kù bì xū yǒu rén rì yè kān guǎn.

Kho hàng cần phải có người trông coi ngày đêm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.