看热闹

(看熱鬧)kàn rè nao
Âm Hán Việt:KHÁN NHIỆT NÁO

xem sự hứng thú

Ví dụ câu thực tế

街头发生交通事故引发了人群围观,交警迅速疏导看热闹的群众以防堵车。

jiē tóu fā shēng jiāo tōng shì gù yǐn fā le rén qún wéi guān, jiāo jǐng xùn sù shū dǎo kàn rè nào de qún zhòng yǐ fáng dǔ chē.

Một vụ tai nạn giao thông xảy ra trên đường phố khiến nhiều người theo dõi. Cảnh sát giao thông nhanh chóng phân tán người đi đường để ngăn chặn ùn tắc giao thông.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.