看得见
(看得見)Âm Hán Việt:KHÁN ĐẮC KIẾN
Các tầng nghĩa / Phát âm
#1
nhìn thấy được, trông thấy
#2
có thể thấy / nhìn thấy
Ví dụ câu thực tế
站在这里能看得见远处的山。
zhàn zài zhè lǐ néng kàn dé jiàn yuǎn chù de shān.
Đứng ở đây có thể nhìn thấy ngọn núi đằng xa.
HaoHSK Flashcards & Audio
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):