看中
thích; có sở thích đối với
Ví dụ câu thực tế
投资机构敏锐地看中了该团队在新型固态电池领域展现出的巨大研发潜力。
tóu zī jī gòu mǐn ruì dì kàn zhòng le gāi tuán duì zài xīn xíng gù tài diàn chí lǐng yù zhǎn xiàn chū de jù dà yán fā qián lì.
Các tổ chức đầu tư rất quan tâm đến tiềm năng nghiên cứu và phát triển to lớn của nhóm trong lĩnh vực pin thể rắn mới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.