眉毛
lông mày
Ví dụ câu thực tế
听到这个匪夷所思荒唐至极的奇葩借口,在场所有人都忍不住紧紧皱起了眉毛。
tīng dào zhè ge fěi yí suǒ sī huāng táng zhì jí de qí pā jiè kǒu, zài chǎng suǒ yǒu rén dōu rěn bú zhù jǐn jǐn zhòu qǐ le méi máo.
Nghe được lời giải thích khó tin và buồn cười này, tất cả mọi người có mặt đều không khỏi cau mày.
这种前沿探索为进一步深化现代眉毛研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài méi máo yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về lông mày hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.