省钱

(省錢)shěng qián
Âm Hán Việt:TỈNH TIỀN

tiết kiệm tiền

Ví dụ câu thực tế

自己做饭既健康又省钱。

zì jǐ zuò fàn jì jiàn kāng yòu shěng qián.

Tự nấu ăn vừa tốt cho sức khỏe vừa tiết kiệm tiền.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.