省略

shěng lüè
Âm Hán Việt:TỈNH LƯỢC

bỏ sót

Ví dụ câu thực tế

在总结陈词阶段,报告人直接切入核心结论,省略了前面关于数据采集背景的冗长介绍。

zài zǒng jié chén cí jiē duàn, bào gào rén zhí jiē qiē rù hé xīn jié lùn, shěng lüè le qián miàn guān yú shù jù cǎi jí bèi jǐng de rǒng cháng jiè shào.

Ở giai đoạn kết luận, người nói đi thẳng vào phần kết luận cốt lõi và bỏ qua phần giới thiệu dài dòng về bối cảnh của việc thu thập dữ liệu.

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真省略各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn shěng lüè gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc bỏ qua các yêu cầu công việc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.