省事
Các tầng nghĩa / Phát âm
để khỏi phiền phức
hiểu chuyện; sâu sắc / (cổ) xử lý công việc hành chính
Ví dụ câu thực tế
如今在网上就可以一键办理各类证件,相比过去跑好几个部门确实省事多了。
rú jīn zài wǎng shàng jiù kě yǐ yī jiàn bàn lǐ gè lèi zhèng jiàn, xiāng bǐ guò qù pǎo hǎo jǐ gè bù mén què shí shěng shì duō le.
Ngày nay, bạn có thể đăng ký trực tuyến các chứng chỉ khác nhau chỉ bằng một cú nhấp chuột. So với trước đây, việc đi đến nhiều khoa dễ dàng hơn nhiều.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.