盼望

pàn wàng
Âm Hán Việt:PHÁN VỌNG

mong mỏi, ngóng trông

Ví dụ câu thực tế

孩子们一直盼望着假期的到来。

hái zi men yì zhí pàn wàng zhe jià qī de dào lái.

Lũ trẻ luôn mong mỏi kỳ nghỉ mau tới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.