相识
(相識)biết ai đó
Ví dụ câu thực tế
两位学者在一次国际学术研讨会上偶然相识,从此结下了深厚的友谊。
liǎng wèi xué zhě zài yī cì guó jì xué shù yán tǎo huì shàng ǒu rán xiāng shí, cóng cǐ jié xià le shēn hòu de yǒu yì.
Hai học giả tình cờ gặp nhau tại một hội thảo học thuật quốc tế và hình thành một tình bạn sâu sắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.