相继
(相繼)lần lượt
Ví dụ câu thực tế
随着各方抢险救援力量的集结到位,多批受灾急需的防寒棉被和食品饮用水相继运抵灾区。
suí zhe gè fāng qiǎng xiǎn jiù yuán lì liàng de jí jié dào wèi, duō pī shòu zāi jí xū de fáng hán mián bèi hé shí pǐn yǐn yòng shuǐ xiāng jì yùn dǐ zāi qū.
Khi lực lượng cứu hộ từ tất cả các bên tập trung tại chỗ, nhiều lô chăn bông chống lạnh, thức ăn và nước uống cần thiết khẩn cấp đã đến khu vực thảm họa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.