相处

(相處)xiāng chǔ
Âm Hán Việt:TƯƠNG XỬ

chung sống, ăn ở với nhau

Ví dụ câu thực tế

兄弟姐妹应当和好相处。

xiōng dì jiě mèi yīng dāng hé hǎo xiāng chǔ.

Anh chị em phải sống hòa thuận với nhau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

相处 [xiāng chǔ] (TƯƠNG XỬ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu