相同
tương đồng, giống nhau
Ví dụ câu thực tế
我们的方法相同。
wǒ men de fāng fǎ xiàng tóng.
Phương pháp của chúng tôi giống nhau.
你的自行车跟我的完全相同。
nǐ de zì xíng chē gēn wǒ de wán quán xiāng tóng.
Xe đạp của bạn giống hệt xe của tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.