相反
tương phản, trái ngược nhau
Ví dụ câu thực tế
他们俩的性格是相反的,所以每天都吵 架。
tā men liǎ de xìng gé shì xiāng fǎn de, suǒ yǐ měi tiān dōu chǎo jià.
Bọn họ tính cách trái ngược nhau nên ngày nào cũng cãi vã.
你说的跟我理解的正好相反。
nǐ shuō de gēn wǒ lǐ jiě de zhèng hǎo xiāng fǎn.
Những gì bạn nói hoàn toàn trái ngược với những gì tôi hiểu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.