相信
tin tưởng
Ví dụ câu thực tế
我相信他能完成这个工作。
wǒ xiāng xìn tā néng wán chéng zhè ge gōng zuò.
Tôi tin tưởng anh ấy có thể hoàn thành được công việc này.
我完全相信你说的话。
wǒ wán quán xiāng xìn nǐ shuō de huà.
Tôi hoàn toàn tin những gì bạn nói.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.