相伴

xiāng bàn
Âm Hán Việt:TƯƠNG BẠN

đi cùng

Ví dụ câu thực tế

夫妻相伴走过了半个多世纪的风风雨雨,相濡以沫的情感令人肃然起敬与感动。

fū qī xiāng bàn zǒu guò le bàn gè duō shì jì de fēng fēng yǔ yǔ, xiāng rú yǐ mò de qíng gǎn lìng rén sù rán qǐ jìng yǔ gǎn dòng.

Cặp đôi đã ở bên nhau trải qua thăng trầm hơn nửa thế kỷ và tình cảm của họ thật đáng kinh ngạc và cảm động.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

相伴 [xiāng bàn] (TƯƠNG BẠN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu